氣動力彈性 khí động lực đạn tính Hán Việt: khí động lực đạn tính Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 動 (động) + 力 (lực) + 彈 (đạn) + 性 (tính)Hán Việtkhí động lực đạn tínhCấu tạo氣 + 動 + 力 + 彈 + 性 · khí + động + lực + đạn + tính nghĩa thành phần: khí + động + lực + đạn + tính Nghĩa EngCihui aeroelastic