氣動力負荷 khí động lực phụ hà Hán Việt: khí động lực phụ hà Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 動 (động) + 力 (lực) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Hán Việtkhí động lực phụ hàCấu tạo氣 + 動 + 力 + 負 + 荷 · khí + động + lực + phụ + hà nghĩa thành phần: khí + động + lực + phụ + hà Nghĩa EngCihui airload