氣動扒煤機 khí động bái môi ki Hán Việt: khí động bái môi ki Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 動 (động) + 扒 (bái) + 煤 (môi) + 機 (ki)Hán Việtkhí động bái môi kiCấu tạo氣 + 動 + 扒 + 煤 + 機 · khí + động + bái + môi + ki nghĩa thành phần: khí + động + bái + môi + ki Nghĩa EngCihui airslusher