气势磅礴
khí thế bàng bạc
Hán Việt: khí thế bàng bạc · Pinyin: qì shì páng bó
Tổng quan
"chinese_explanation": "磅礴广大无边的样子。形容气势雄伟壮大。"
磅礴:广大无边的样子。形容气势雄伟壮大。
形容氣勢極為雄偉盛大。如:「這幅潑墨山水畫運筆豪放,氣勢磅礴。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 磅礴广大无边的样子。
- Biên soạn 形容气势雄伟壮大。"}
- Biên soạn powerfully energetic
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磅礴:广大无边的样子。形容气势雄伟壮大。
Eng
- Cihui 氣勢磅礴 ìshìpángbó f.e. powerfully energetic