气压制动器

qì yā zhì dòng qìkhí áp chế động khí

Hán Việt: khí áp chế động khí · Pinyin: qì yā zhì dòng qì

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 制 (chế) + 動 (động) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phanh khí nén

Đức

  • Handedict Luftdruckbremse

Từ liên quan

Gần nghĩa

气压所致的 · 气压测定法 · 气压过渡舱 · 气压上升区 · 气压回转仪 · 气压性牙痛 · 气压感受器 · 气压测深仪