氣壓制動器

qì yā zhì dòng qì khí áp chế động khí

Hán Việt: khí áp chế động khí · Pinyin: qì yā zhì dòng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (áp) + (chế) + (động) + (khí)