气压性牙痛

khí áp tính nha thống

Hán Việt: khí áp tính nha thống

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 性 (tính) + 牙 (nha) + 痛 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau răng khí áp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aerodentalgia

Eng

  • Cihui aerodentalgia

Từ liên quan

Gần nghĩa

气压所致的 · 气压测定法 · 气压过渡舱 · 气压上升区 · 气压制动器 · 气压回转仪 · 气压感受器 · 气压测深仪