氣壓性牙痛 khí áp tính nha thống Hán Việt: khí áp tính nha thống Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 性 (tính) + 牙 (nha) + 痛 (thống)Hán Việtkhí áp tính nha thốngCấu tạo氣 + 壓 + 性 + 牙 + 痛 · khí + áp + tính + nha + thống nghĩa thành phần: khí + áp + tính + nha + thống Nghĩa EngCihui aerodentalgia