气压测深仪 khí áp trắc thâm nghi Hán Việt: khí áp trắc thâm nghi Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 測 (trắc) + 深 (thâm) + 儀 (nghi)Hán Việtkhí áp trắc thâm nghiTừ loạidanhCấu tạo氣 + 壓 + 測 + 深 + 儀 · khí + áp + trắc + thâm + nghi nghĩa thành phần: khí + áp + trắc + thâm + nghi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đo độ sâuMainlandKaggle Zh-Vi teledepthEngCihui teledepth Từ liên quan Gần nghĩa气压所致的 · 气压测定法 · 气压过渡舱 · 气压上升区 · 气压制动器 · 气压回转仪 · 气压性牙痛 · 气压感受器