氣壓電阻器 khí áp điện trở khí Hán Việt: khí áp điện trở khí Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 電 (điện) + 阻 (trở) + 器 (khí)Hán Việtkhí áp điện trở khíCấu tạo氣 + 壓 + 電 + 阻 + 器 · khí + áp + điện + trở + khí nghĩa thành phần: khí + áp + điện + trở + khí Nghĩa EngCihui baroresistor