氣壓過渡艙 khí áp quá độ thương Hán Việt: khí áp quá độ thương Tổng quan nút không khí Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 過 (quá) + 渡 (độ) + 艙 (thương)Hán Việtkhí áp quá độ thươngCấu tạo氣 + 壓 + 過 + 渡 + 艙 · khí + áp + quá + độ + thương nghĩa thành phần: khí + áp + quá + độ + thương Nghĩa ViệtCihui nút không khí