气味色情 khí vị sắc tình Hán Việt: khí vị sắc tình Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 味 (vị) + 色 (sắc) + 情 (tình)Hán Việtkhí vị sắc tìnhTừ loạidanhCấu tạo氣 + 味 + 色 + 情 · khí + vị + sắc + tình nghĩa thành phần: khí + vị + sắc + tình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ái khứuMainlandKaggle Zh-Vi osmolagniaEngCihui osmolagnia Từ liên quan Gần nghĩa气味相投 · 色情作品 · 色情小说 · 色情文学 · 气味不佳的 · 色情业 · 色情片 · 色情狂