色情业

sè qíng yèsắc tình nghiệp

Hán Việt: sắc tình nghiệp · Pinyin: sè qíng yè

Tổng quan

kinh doanh ngành công nghiệp tình dục

Cấu tạo: 色 (sắc) + 情 (tình) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp khiêu dâm
  • Google Alex v6 công nghiệp tình dục

Eng

  • Cihui porn business

Từ liên quan

Gần nghĩa

色情片 · 色情狂 · 色情的 · 色情 · 色情作品 · 色情小说 · 色情文学 · 色情图片