色情作品

sè qíng zuò pǐnsắc tình tác phẩm

Hán Việt: sắc tình tác phẩm · Pinyin: sè qíng zuò pǐn

Tổng quan

phim khiêu dâm

Cấu tạo: 色 (sắc) + 情 (tình) + 作 (tác) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài liệu khiêu dâm
  • Tần suất từ phim khiêu dâm , tài liệu khiêu dâm
  • Biên soạn pornography M:¹piān

Eng

  • Cihui porn; pornographic material
  • Tần suất từ n. pornography M:¹piān

Đức

  • Handedict pornografisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

色情小说 · 色情文学 · 色情业 · 色情片 · 色情狂 · 色情的 · 色情图片 · 色情女星