色情文学

sè qíng wén xuésắc tình văn học

Hán Việt: sắc tình văn học · Pinyin: sè qíng wén xué

Tổng quan

sự viết vẽ về những đề tài tục tĩu

Cấu tạo: 色 (sắc) + 情 (tình) + 文 (văn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn chương khiêu dâm
  • Google Alex v6 văn học khiêu dâm
  • Tần suất từ sự viết vẽ về những đề tài tục tĩu
  • Biên soạn erotica

Eng

  • Cihui 色情文學 èqíng wénxué n. erotica
  • Tần suất từ n. erotica

Đức

  • Handedict Pornografie (S, Lit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文学作品 · 文学博士 · 文学巨匠 · 文学语言 · 文学革命 · 文學語言 · 文學革命 · 色情作品