氣急敗壞
khí cấp bại hoại
Hán Việt: khí cấp bại hoại · Pinyin: qì jí bài huài
Tổng quan
bối rối và tức giận | hoàn toàn rối loạn hổn hển; nhớn nhác。上氣不接下氣,狼狽不堪,形容十分慌張或惱怒。
Nghĩa
Việt
- Cihui bối rối và tức giận | hoàn toàn rối loạn hổn hển; nhớn nhác。上氣不接下氣,狼狽不堪,形容十分慌張或惱怒。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上气不接下气,狼狈不堪。形容十分荒张或恼怒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上气不接下气﹐狼狈不堪。形容十分慌张或恼怒。
Eng
- CC-CEDICT flustered and exasperated|utterly discomfited
- Cihui flustered and exasperated; utterly discomfited