氣泡栓塞症
khí phao xuyên tắc chứng
Hán Việt: khí phao xuyên tắc chứng
Tổng quan
(y học) bệnh khí ép
Cấu tạo: 氣 (khí) + 泡 (phao) + 栓 (xuyên) + 塞 (tắc) + 症 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) bệnh khí ép
Hán Việt: khí phao xuyên tắc chứng
(y học) bệnh khí ép
Cấu tạo: 氣 (khí) + 泡 (phao) + 栓 (xuyên) + 塞 (tắc) + 症 (chứng)