氣泡檢查儀 khí phao kiểm tra nghi Hán Việt: khí phao kiểm tra nghi Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 泡 (phao) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 儀 (nghi)Hán Việtkhí phao kiểm tra nghiCấu tạo氣 + 泡 + 檢 + 查 + 儀 · khí + phao + kiểm + tra + nghi nghĩa thành phần: khí + phao + kiểm + tra + nghi Nghĩa EngCihui bubblemeter