氣磨洞形器 khí ma đỗng hình khí Hán Việt: khí ma đỗng hình khí Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 磨 (ma) + 洞 (đỗng) + 形 (hình) + 器 (khí)Hán Việtkhí ma đỗng hình khíCấu tạo氣 + 磨 + 洞 + 形 + 器 · khí + ma + đỗng + hình + khí nghĩa thành phần: khí + ma + đỗng + hình + khí Nghĩa EngCihui airdent