氣脹救生筏
khí trướng cứu sanh phiệt
Hán Việt: khí trướng cứu sanh phiệt
Tổng quan
Cấu tạo: 氣 (khí) + 脹 (trướng) + 救 (cứu) + 生 (sanh) + 筏 (phiệt)
Nghĩa
Eng
- Cihui 氣脹救生筏 ìzhàng jiùshēngfá n. inflatable life raft M:²zhī