氣象報告員 qìxiàng bàogàoyuán · khí tượng báo cáo viên Hán Việt: khí tượng báo cáo viên · Pinyin: qìxiàng bàogàoyuán Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 象 (tượng) + 報 (báo) + 告 (cáo) + 員 (viên)Pinyinqìxiàng bàogàoyuánHán Việtkhí tượng báo cáo viênCấu tạo氣 + 象 + 報 + 告 + 員 · khí + tượng + báo + cáo + viên nghĩa thành phần: khí + tượng + báo + cáo + viên Nghĩa EngCihui weather forecaster