气质的

khí chất đích

Hán Việt: khí chất đích

Tổng quan

(thuộc) khí chất, (thuộc) tính khí, hay thay đổi, bất thường; đồng bóng (tính tình)

Cấu tạo: 氣 (khí) + 質 (chất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc khí chất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi temperamental

Từ liên quan

Gần nghĩa

气质地 · 气质 · 气质高尚 · 氣質 · 质的 · 质的飞跃 · 气质高尚的 · 气质论