氣門彈簧座 qì mén tán huáng zuò · khí môn đạn hoàng tọa Hán Việt: khí môn đạn hoàng tọa · Pinyin: qì mén tán huáng zuò Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 門 (môn) + 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 座 (tọa)Pinyinqì mén tán huáng zuòHán Việtkhí môn đạn hoàng tọaCấu tạo氣 + 門 + 彈 + 簧 + 座 · khí + môn + đạn + hoàng + tọa nghĩa thành phần: khí + môn + đạn + hoàng + tọa