氟化氢

fú huà qīngPHẤT HOA KHINH

Hán Việt: PHẤT HOA KHINH · Pinyin: fú huà qīng

Tổng quan

axit flohiđric

Cấu tạo: 氟 + 化 (hóa) + 氫 (khinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 axit flohiđric
  • Google Alex v6 axit flohydric
  • Tần suất từ axit flohiđric

Eng

  • Cihui hydrofluoric acid
  • Tần suất từ hydrofluoric acid

Từ liên quan

Gần nghĩa

氟化物 · 氟化 · 氟化反应 · 氟化氢铵 · 氟化氧 · 氟化的 · 氟化盐 · 氟化钙