氟化反应

PHẤT HOA PHIÊN ỨNG

Hán Việt: PHẤT HOA PHIÊN ỨNG

Tổng quan

sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng

Cấu tạo: 氟 + 化 (hóa) + 反 (phản) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản ứng flo hóa
  • Tần suất từ sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fluoridation

Eng

  • Tần suất từ fluoridation

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 反应器 · 反应堆 · 反应式 · 反应时 · 反应炉