氟化钙

fú huà gài

Pinyin: fú huà gài

Tổng quan

Cấu tạo: 氟 + 化 (hóa) + 鈣 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 calcium fluoride

Đức

  • Handedict Calciumfluorid (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氟化氢 · 氟化物 · 氟化 · 氟化反应 · 氟化氧 · 氟化的 · 氟化盐 · 氟化钠