氢化酶

KHINH HOA MÔI

Hán Việt: KHINH HOA MÔI

Tổng quan

thủy nguyên học

Cấu tạo: 氫 (khinh) + 化 (hóa) + 酶

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hydrogenase
  • Tần suất từ thủy nguyên học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hydrogenase

Eng

  • Tần suất từ hydrogenase

Từ liên quan

Gần nghĩa

氢化氰 · 氢化物 · 氢化 · 氢化器 · 氢化钠 · 氢化锑 · 氢化锡 · 氢化作用