氢化氰

qīng huà qíngKHINH HOA TÌNH

Hán Việt: KHINH HOA TÌNH · Pinyin: qīng huà qíng

Tổng quan

axit hydrocyanic

Cấu tạo: 氫 (khinh) + 化 (hóa) + 氰

Nghĩa

Việt

  • Cihui hydro xyanua

Eng

  • Cihui hydrocyanic acid; hydrogen cyanide

Đức

  • Handedict Blausäure

Từ liên quan

Gần nghĩa

氢化物 · 氢化酶 · 氢化 · 氢化器 · 氢化钠 · 氢化锑 · 氢化锡 · 氢化作用