氫化聚合物 khinh hóa tụ hợp vật Hán Việt: khinh hóa tụ hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 化 (hóa) + 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việtkhinh hóa tụ hợp vậtCấu tạo氫 + 化 + 聚 + 合 + 物 · khinh + hóa + tụ + hợp + vật nghĩa thành phần: khinh + hóa + tụ + hợp + vật Nghĩa EngCihui hydropolymer