氫化膽紅素 khinh hóa đảm hồng tố Hán Việt: khinh hóa đảm hồng tố Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 化 (hóa) + 膽 (đảm) + 紅 (hồng) + 素 (tố)Hán Việtkhinh hóa đảm hồng tốCấu tạo氫 + 化 + 膽 + 紅 + 素 · khinh + hóa + đảm + hồng + tố nghĩa thành phần: khinh + hóa + đảm + hồng + tố Nghĩa EngCihui hydrobilirubin