氣候大罷課 qì hòu dà ba kè · khí hậu đại bãi khóa Hán Việt: khí hậu đại bãi khóa · Pinyin: qì hòu dà ba kè Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 大 (đại) + 罷 (bãi) + 課 (khóa)Pinyinqì hòu dà ba kèHán Việtkhí hậu đại bãi khóaCấu tạo氣 + 候 + 大 + 罷 + 課 · khí + hậu + đại + bãi + khóa nghĩa thành phần: khí + hậu + đại + bãi + khóa