氣力制動器 qì lì zhì dòng qì · khí lực chế động khí Hán Việt: khí lực chế động khí · Pinyin: qì lì zhì dòng qì Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 力 (lực) + 制 (chế) + 動 (động) + 器 (khí)Pinyinqì lì zhì dòng qìHán Việtkhí lực chế động khíCấu tạo氣 + 力 + 制 + 動 + 器 · khí + lực + chế + động + khí nghĩa thành phần: khí + lực + chế + động + khí