氣動升降機 khí động thăng hàng ki Hán Việt: khí động thăng hàng ki Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 動 (động) + 升 (thăng) + 降 (hàng) + 機 (ki)Hán Việtkhí động thăng hàng kiCấu tạo氣 + 動 + 升 + 降 + 機 · khí + động + thăng + hàng + ki nghĩa thành phần: khí + động + thăng + hàng + ki Nghĩa EngCihui pneulift