氣動放大器 khí động phóng đại khí Hán Việt: khí động phóng đại khí Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 動 (động) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)Hán Việtkhí động phóng đại khíCấu tạo氣 + 動 + 放 + 大 + 器 · khí + động + phóng + đại + khí nghĩa thành phần: khí + động + phóng + đại + khí Nghĩa EngCihui pneumistor