氣勢兒猛地

khí thế nhi mãnh địa

Hán Việt: khí thế nhi mãnh địa

Tổng quan

hết sức ầm ĩ; dữ dội, lơ đễnh; cẩu thả

Cấu tạo: (khí) + (thế) + (nhi) + (mãnh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hết sức ầm ĩ; dữ dội, lơ đễnh; cẩu thả