氣勢磅礴
khí thế bàng bạc
Hán Việt: khí thế bàng bạc · Pinyin: qì shì páng bó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容氣勢極為雄偉盛大。如:「這幅潑墨山水畫運筆豪放,氣勢磅礴。」
Eng
- Cihui 氣勢磅礴 ìshìpángbó f.e. powerfully energetic
Hán Việt: khí thế bàng bạc · Pinyin: qì shì páng bó