氣囊避震器

qì náng bì zhèn qì khí nang tị chấn khí

Hán Việt: khí nang tị chấn khí · Pinyin: qì náng bì zhèn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (nang) + (tị) + (chấn) + (khí)