氣壓溫度圖 khí áp ôn độ đồ Hán Việt: khí áp ôn độ đồ Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 圖 (đồ)Hán Việtkhí áp ôn độ đồCấu tạo氣 + 壓 + 溫 + 度 + 圖 · khí + áp + ôn + độ + đồ nghĩa thành phần: khí + áp + ôn + độ + đồ Nghĩa EngCihui barothermogram