氣壓致發光 khí áp trí phát quang Hán Việt: khí áp trí phát quang Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 致 (trí) + 發 (phát) + 光 (quang)Hán Việtkhí áp trí phát quangCấu tạo氣 + 壓 + 致 + 發 + 光 · khí + áp + trí + phát + quang nghĩa thành phần: khí + áp + trí + phát + quang Nghĩa EngCihui baroluminescence