氣壓試驗室

khí áp thí nghiệm thất

Hán Việt: khí áp thí nghiệm thất

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (áp) + (thí) + (nghiệm) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui altichamber