氣壓調節器 khí áp điều tiết khí Hán Việt: khí áp điều tiết khí Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)Hán Việtkhí áp điều tiết khíCấu tạo氣 + 壓 + 調 + 節 + 器 · khí + áp + điều + tiết + khí nghĩa thành phần: khí + áp + điều + tiết + khí Nghĩa EngCihui barostat