氣態巨行星

qìtài jùxíngxīng khí thái cự hành tinh

Hán Việt: khí thái cự hành tinh · Pinyin: qìtài jùxíngxīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thái) + (cự) + (hành) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gas giant