Tổng quan
Cấu tạo: 氣 (khí) + 象 (tượng) + 感 (cảm) + 應 (ứng) + 器 (khí)
- Hán Việt
- khí tượng cảm ứng khí
- Cấu tạo
- 氣 + 象 + 感 + 應 + 器 · khí + tượng + cảm + ứng + khí
nghĩa thành phần: khí + tượng + cảm + ứng + khí
Từ liên quan
Gần nghĩa
气象观测站 · 氣象萬千 · 气象卫星 · 气象学者 · 气象学符号 · 气象服务台 · 天气预报节目 · 气象学家