氣體密度計 qì tǐ mì dù jì · khí thể mật độ kế Hán Việt: khí thể mật độ kế · Pinyin: qì tǐ mì dù jì Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 密 (mật) + 度 (độ) + 計 (kế)Pinyinqì tǐ mì dù jìHán Việtkhí thể mật độ kếCấu tạo氣 + 體 + 密 + 度 + 計 · khí + thể + mật + độ + kế nghĩa thành phần: khí + thể + mật + độ + kế