氣體摩爾體積
khí thể ma nhĩ thể tích
Hán Việt: khí thể ma nhĩ thể tích · Pinyin: qì tǐ mó ěr tǐ jī
Tổng quan
Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 摩 (ma) + 爾 (nhĩ) + 體 (thể) + 積 (tích)
Hán Việt: khí thể ma nhĩ thể tích · Pinyin: qì tǐ mó ěr tǐ jī
Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 摩 (ma) + 爾 (nhĩ) + 體 (thể) + 積 (tích)