氣體放電管

qì tǐ fàng diàn guǎn khí thể phóng điện quản

Hán Việt: khí thể phóng điện quản · Pinyin: qì tǐ fàng diàn guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thể) + (phóng) + (điện) + (quản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui connectron