氣體檢驗器
khí thể kiểm nghiệm khí
Hán Việt: khí thể kiểm nghiệm khí
Tổng quan
Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui gasoscope
Hán Việt: khí thể kiểm nghiệm khí
Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 器 (khí)