氣體計量器
khí thể kế lượng khí
Hán Việt: khí thể kế lượng khí
Tổng quan
thùng đựng khí, (như) gas,meter
Nghĩa
Việt
- Cihui thùng đựng khí, (như) gas,meter
Hán Việt: khí thể kế lượng khí
thùng đựng khí, (như) gas,meter