氧化鋯分析儀 yǎng huà gào fēn xī yí Pinyin: yǎng huà gào fēn xī yí Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鋯 + 分 (phân) + 析 (tích) + 儀 (nghi)Pinyinyǎng huà gào fēn xī yíCấu tạo氧 + 化 + 鋯 + 分 + 析 + 儀