氫化強的松
khinh hóa cường đích tùng
Hán Việt: khinh hóa cường đích tùng
Tổng quan
Cấu tạo: 氫 (khinh) + 化 (hóa) + 強 (cường) + 的 (đích) + 松 (tùng)
Nghĩa
Eng
- Cihui metacortandralone
Hán Việt: khinh hóa cường đích tùng
Cấu tạo: 氫 (khinh) + 化 (hóa) + 強 (cường) + 的 (đích) + 松 (tùng)