氫化蒸壓器

khinh hóa chưng áp khí

Hán Việt: khinh hóa chưng áp khí

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hóa) + (chưng) + (áp) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hydrogenisator