氫壓下裂化 khinh áp hạ liệt hóa Hán Việt: khinh áp hạ liệt hóa Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 壓 (áp) + 下 (hạ) + 裂 (liệt) + 化 (hóa)Hán Việtkhinh áp hạ liệt hóaCấu tạo氫 + 壓 + 下 + 裂 + 化 · khinh + áp + hạ + liệt + hóa nghĩa thành phần: khinh + áp + hạ + liệt + hóa Nghĩa EngCihui hydrocracking